Lê Gia Hoài
NGÔN NGỮ VÀ DẤU ẤN THI PHÁP CỦA NGUYỄN THAM THIỆN KẾ TRONG TUYỂN TRUYỆN “MỘT MÙA HÈ DƯỚI BÓNG CÂY”
Tuyển tập truyện ngắn Một mùa hè dưới bóng cây của nhà văn Nguyễn Tham Thiện Kế đánh dấu một bước “đột phá” trong hành trình sáng tác văn xuôi của ông, trước hết ở chiều sâu nội dung tư tưởng và bút pháp nghệ thuật giàu bản sắc. Thế giới truyện của Nguyễn Tham Thiện Kế là thế giới của những thân phận bên lề đời sống hiện đại: những con người mang tổn thương tinh thần, những mối quan hệ chông chênh, những khoảnh khắc đạo đức bị thử thách giữa cái thiện – cái ác, giữa vô cảm – trắc ẩn. Ở đó, nhà văn không tìm cách kể những câu chuyện lớn, mà đi sâu vào những lát cắt nhỏ, những chi tiết tưởng như vụn vặt nhưng hàm chứa sức nặng nhân sinh to lớn.
Về phương diện nghệ thuật, Một mùa hè dưới bóng cây gây ấn tượng bởi kết cấu truyện linh hoạt, cách tổ chức không gian, thời gian mang tính gợi mở, hệ thống hình ảnh thiên nhiên giàu tính biểu tượng và đặc biệt là khả năng xây dựng những tình huống truyện nửa thực nửa tâm lý, nơi ranh giới giữa sự kiện bên ngoài và dòng ý thức bên trong nhân vật trở nên mờ nhòe. Những thành công ấy đã góp phần tạo nên diện mạo riêng cho văn xuôi Nguyễn Tham Thiện Kế trong dòng chảy truyện ngắn đương đại.

Tuy nhiên, bên cạnh các thành tựu dễ nhận thấy về nội dung tư tưởng và cấu trúc nghệ thuật, Một mùa hè dưới bóng cây còn sở hữu một thành công khác ít được chú ý đúng mức, nhưng lại có ý nghĩa quyết định trong việc hình thành phong cách tác giả, đó là cách sử dụng ngôn ngữ như một yếu tố tạo dấu ấn thi pháp riêng biệt. Ngôn ngữ trong tuyển tập không đơn thuần là công cụ kể chuyện, mà trở thành nơi kết tinh cảm xúc, tư duy và thế giới quan nghệ thuật của nhà văn. Chính qua cách tổ chức câu văn, lựa chọn từ ngữ, nhịp điệu diễn đạt, giọng điệu trần thuật và hình thức đối thoại… Nhà văn đã kiến tạo nên một không gian văn xuôi vừa gập ghềnh vừa tinh tế, vừa gần gũi đời sống vừa mang chiều sâu suy tưởng. Qua đây giúp ta làm rõ vai trò trung tâm của ngôn ngữ trong việc hình thành phong cách văn xuôi Nguyễn Tham Thiện Kế, đồng thời góp phần nhận diện sâu hơn những đóng góp thầm lặng nhưng bền bỉ của ông đối với nghệ thuật truyện ngắn đương đại.
Trước hết ta thấy ngôn ngữ Tiếng Việt trong tuyển truyện không chỉ là phương tiện chuyển tải câu chuyện mà trở thành trục thi pháp trung tâm, nơi mọi yếu tố khác như cốt truyện, nhân vật, không gian, thời gian… đều xoay quanh đó. Nhà văn không xây dựng cốt truyện theo mô hình “mở đầu – diễn tiến – cao trào – kết thúc” cổ điển, mà tổ chức văn bản theo dòng chảy ngôn ngữ và xúc cảm, trong đó ngôn ngữ vừa kể, vừa nghĩ, vừa cảm, vừa tự chất vấn chính mình. Điều này lý giải vì sao nhiều truyện trong tập có cốt truyện giản dị, thậm chí mỏng về sự kiện, nhưng độ ám ảnh lại nằm ở câu chữ, ở nhịp điệu, ở cách đặt từ, ở những khoảng lặng không nói ra.
Một đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ dẫn truyện trong Một mùa hè dưới bóng cây là khuynh hướng đảo ngữ và lệch chuẩn trật tự cú pháp thông thường, tạo nên hiệu ứng kể chuyện đặc biệt. Trong Gã hành khách cuối cùng xuất hiện ngay ở phần đầu truyện, khi người kể miêu tả nhân vật bí ẩn ngồi xuống xe buýt: “Trắng nhợt. Ria tỉa chỉ. Măngtô ka ki xám mềm, khăn len lông cừu mịn Casơmia dài thượt, hai đầu khăn chấm gối.” Ở đây, tác giả cố ý loại bỏ hoàn toàn chủ ngữ và vị ngữ, chuỗi câu chỉ còn lại những cụm danh từ và tính từ rời rạc. Trật tự cú pháp thông thường (“Hắn trắng nhợt”, “Hắn mặc măngtô…”) bị phá vỡ triệt để. Nhân vật không xuất hiện như một con người hoàn chỉnh, mà hiện ra từng mảnh, từng lát cắt thị giác, đúng với cảm giác “phân mảnh” mà người kể đang tiếp nhận.
Lối đảo ngữ này tạo ra ba hiệu ứng nghệ thuật quan trọng: Thứ nhất, hiệu ứng điện ảnh: nhân vật được “lia máy” từ màu da, ria mép, đến trang phục, phụ kiện. Người đọc không được dẫn dắt bằng lời giải thích, mà buộc phải tự ráp nối các mảnh hình ảnh để hình dung con người trước mặt. Điều này khiến nhân vật ngay từ đầu đã mang dáng dấp bất thường, khó nắm bắt. Thứ hai, hiệu ứng tâm lý hóa ngôn ngữ dẫn truyện: chuỗi câu ngắt đoạn, ngắn, dồn, không chủ ngữ phản ánh trạng thái quan sát căng thẳng, cảnh giác của người kể. Ngôn ngữ không còn trung tính mà mang dấu ấn cảm xúc chủ quan rất rõ, cho thấy người kể vừa nhìn vừa “đề phòng”, vừa bị thu hút vừa bất an. Thứ ba, hiệu ứng xâm nhập vào ý thức người đọc: việc không gọi tên nhân vật, không đặt hắn trong một cấu trúc câu hoàn chỉnh khiến người đọc rơi vào trạng thái lửng lơ, thiếu điểm tựa, tương tự trạng thái của chính người kể. Đây là một kiểu dẫn truyện “ép nhập vai”, buộc người đọc chia sẻ trực tiếp cảm giác hoang mang ban đầu, thay vì đứng ngoài quan sát.
Trong Một mùa hè dưới bóng cây, lối đảo ngữ tiếp tục được sử dụng nhưng với sắc thái khác: “Trong sắc nắng cuối ngày, bến cá thiếp ngủ giữa dãy quán, kho đông lạnh lụp xụp.” Không phải “bến cá” xuất hiện trước, mà là “sắc nắng cuối ngày”. Ngôn ngữ ở đây cho thấy không gian dẫn dắt con người, cảnh dẫn truyện chứ không phải nhân vật. Thi pháp này khiến truyện mang dáng dấp của một bản ghi cảm giác hơn là một câu chuyện theo lối kể truyền thống.
Không những vậy, Nguyễn Tham Thiện Kế còn có khả năng biến ngôn ngữ tạo hình từ miêu tả đến biểu tượng; từ chi tiết thiên nhiên thành hình ảnh biểu tượng mang tải trọng tư tưởng. Ngôn ngữ miêu tả trong Một mùa hè dưới bóng cây vì thế không đơn thuần là tả cảnh mà là tạo hình gắn với số phận con người. Trong Bóng những tàn hoa lau, hình ảnh hoa lau được lặp đi lặp lại với nhiều biến thái: “Hoa lau rừng xanh xám kiêu hãnh phơ phất trong gió rồi xơ xác ngả bóng tàn…” Chuỗi tính từ “xanh xám – kiêu hãnh – xơ xác” không chỉ được cảm nhận bằng thị giác mà còn tạo một tiến trình suy tàn, tương ứng với đời sống tinh thần của nhân vật nữ. Hoa lau ở đây không còn là phông nền mà trở thành ẩn dụ sống cho thân phận. Tương tự, trong Mưa ngang sông, hình ảnh mưa không được miêu tả theo lối ước lệ mà bằng cảm giác lệch: “Mưa ngang sông từ bên kia sang. Mặt sóng sôi bóng nước trắng vỡ.” Cách dùng động từ “sôi”, “vỡ” khiến mưa mang trạng thái bạo liệt, không ổn định, tương ứng trực tiếp với trạng thái tâm lý bất an của nhân vật “Khóc Mưa”.
Về ngôn ngữ miêu tả, hình thành tâm lý khác với nhiều cây bút thiên về phân tích nội tâm dài dòng, Nhà văn thường tối giản hóa diễn ngôn tâm lý, dồn nén cảm xúc vào những câu ngắn, sắc lạnh. Trong Gã hành khách cuối cùng, khi nhân vật hé lộ động cơ sâu xa: “Tôi chỉ sợ chết trước khi lên được đỉnh Thượng Sơn thôi.” Không có một lời giải thích nào đi kèm. Chính sự im lặng sau câu nói này tạo ra khoảng trống tâm lý, buộc người đọc phải tự lấp đầy bằng suy tư của mình. Đây là dạng ngôn ngữ tâm lý “âm bản”, hiệu quả hơn nhiều so với diễn giải trực tiếp. Trong Mưa ngang sông, trạng thái lưỡng lự, sợ hãi của người kể được thể hiện bằng một câu tự vấn: “Nhưng mà vì sao tôi phải sợ.” Câu văn ngắn, không cao trào, nhưng là điểm rạn vỡ đạo đức, nơi nhân vật nhận ra sự bất lực của chính mình trước nỗi đau của kẻ khác.
Ngôn ngữ đối thoại trong tuyển tập hiếm khi dùng để thúc đẩy hành động, mà chủ yếu để bộc lộ cấu trúc tư duy và thái độ sống của nhân vật. Trong Một mùa hè dưới bóng cây, câu nói của người đàn bà: “Đàn ông là phải thế.” chỉ gồm bốn chữ, nhưng chứa cả một hệ tư tưởng cam chịu, một sự bình thường hóa bạo lực và bất công. Nguyễn Tham Thiện Kế không bình luận, không phê phán trực tiếp; ông để ngôn ngữ nhân vật tự nói lên bi kịch. Trong Gã hành khách cuối cùng, lời tự xưng: “Cứ gọi tôi là hành khách cuối cùng.” là một câu đối thoại mang tính tuyên ngôn hiện sinh, đồng thời mở khóa cho toàn bộ cấu trúc biểu tượng của truyện.
Một thủ pháp thi pháp quan trọng trong Một mùa hè dưới bóng cây là trần thuật nửa trực tiếp (free indirect discourse). Lời người kể nhiều khi hòa tan vào dòng ý nghĩ nhân vật, khiến ranh giới chủ thể kể chuyện trở nên mờ. Trong Mưa ngang sông, đoạn người kể chứng kiến cô gái khóc: “Tôi sợ người ngoài trông vào, tôi sợ cô hiểu lầm. Và sợ cả bản năng của mình nữa.” Đây không còn là lời kể khách quan mà là dòng ý thức đang vận động, tạo cảm giác vừa gần gũi vừa bất lực. Thủ pháp này đặc biệt phù hợp với những nhân vật mang tổn thương tinh thần – một kiểu nhân vật hay xuất hiện trong tập truyện.

Khi sử dụng từ ngữ “chéo khoeo”, độc lạ và sự phá chuẩn có ý thức, tác giả thường sử dụng nhiều tổ hợp từ “lệch chuẩn” kết hợp thông thường, tạo cảm giác “không trơn tru”, “không đúng quỹ đạo ngôn ngữ” buộc người đọc phải dừng lại suy ngẫm, thậm chí lôi từ điển ra đối chiếu. Trong Gã hành khách cuối cùng những câu văn như: “măngtô ka ki xám mềm”, “như thuốc nổ xì khói dưới lớp băng đá Bắc Cực.” Những kết hợp này không sai ngữ pháp nhưng lệch chuẩn thẩm mỹ quen thuộc, tạo cảm giác bất an, trong một trạng huống cụ thể tạo sự “khó chịu” nơi người đọc, tuy nhiên lại rất phù hợp với không khí truyện. Ngược lại, trong Bóng những tàn hoa lau, khi miêu tả cách làm đệm bông lau, ngôn ngữ trở nên chính xác, gần với văn bản kỹ thuật, cho thấy tác giả điều tiết ngôn ngữ rất tỉnh táo theo ngữ cảnh, không “làm lạ” một cách tùy tiện.
Bên cạnh đó nhịp câu trong các truyện ngắn biến đổi linh hoạt: có câu ngắn, dồn dập khi cần căng thẳng. Có câu dài, miên man khi cần bảng lảng cảm xúc. Nhiều đoạn trong Mưa ngang sông hay Bóng những tàn hoa lau mang sắc thái văn xuôi – thơ, không phải vì dùng nhiều biện pháp tu từ, mà vì nhịp điệu và sự lặp hình ảnh tạo nên nhạc tính nội tại cho mỗi chi tiết, mỗi câu chuyện.
Ngôn ngữ trong Một mùa hè dưới bóng cây luôn gắn với không gian văn hóa vùng miền tương đối cụ thể: bến cá, bến xe, đỉnh núi, bờ sông, rừng lau… Những không gian này không chỉ là địa điểm mà là môi trường văn hóa – tâm lý chi phối cách nói năng, cách cảm nhận đời sống của nhân vật. Hoa lau, mưa ngang sông, bóng cây, con đường, đỉnh Thượng Sơn… đều trở thành mã thi pháp, lặp đi lặp lại như những ám ảnh thị giác và tinh thần.
Đến đây ta có thể khẳng định ngôn ngữ Tiếng Việt trong Một mùa hè dưới bóng cây không nhằm tạo vẻ đẹp trơn tru thuần khiết, mà hướng tới xúc cảm ngôn ngữ đặc biệt: gập ghềnh, lệch chuẩn, nhiều khoảng trống, kết cấu phi tuyến tính... Chính từ đó hình thành một thi pháp riêng của Nguyễn Tham Thiện Kế – thi pháp của những thân phận bên lề, những con người bị tổn thương, những câu chuyện không ồn ào nhưng sống động, dai dẳng trong trí nhớ người đọc.
Việc tuyển tập truyện ngắn Một mùa hè dưới bóng cây được vinh danh giải thưởng ASEAN chính là một sự ghi nhận đối với đóng góp độc đáo về thi pháp ngôn ngữ trong văn xuôi đương đại Việt Nam. Ở đó, tiếng Việt không bị đóng khung trong chuẩn mực “đẹp – đúng – mượt”, mà được giải phóng để mang theo những vết xước đời sống, những chấn thương tinh thần, những lệch pha cảm xúc của con người thời hiện đại. Chính lựa chọn ngôn ngữ đầy rủi ro nhưng nhất quán này đã giúp truyện ngắn Nguyễn Tham Thiện Kế vượt ra khỏi tính địa phương hay thời sự nhất thời, chạm tới những vấn đề mang tính phổ quát của con người Đông Nam Á: cô đơn, mất mát, ám ảnh ký ức và khát vọng được thấu hiểu. Nói cách khác, giải thưởng không chỉ tôn vinh một tập truyện, mà còn gián tiếp xác nhận một con đường sử dụng tiếng Việt như một không gian nghệ thuật tự trị, nơi ngôn ngữ tự thân trở thành giá trị thẩm mỹ và tư tưởng bền vững.
L.G.H