THƯ GIÃN
Điện thoại: 0913269931 - 0964131807 - Email: vanphutho25@gmail.com
banem.tinh
Chào mừng bạn đã đến trang Điện tử "Văn nghệ Nghĩa Lĩnh" - Diễn đàn Văn học - Nghệ thuật của Chi hội Nhà văn Việt Nam tỉnh Phú Thọ!

BẢO VẬT ĐỂ ĐỜI

Lê Gia Hoài
 
BẢO VẬT ĐỂ ĐỜI – HÀNH TRÌNH NHẬN DIỆN
BẢN NGÃ VÀ GIÁ TRỊ CHÂN THỰC CỦA CON NGƯỜI
 
“Bảo vật để đời” là cuốn tiểu thuyết thứ 8 của nhà văn Nguyễn Nhuận Hồng Phương – cây bút nổi bật của văn học đương đại, đặc biệt trong dòng tiểu thuyết tâm lý - xã hội. Với tác phẩm này, ông không chỉ đánh dấu một bước ngoặt mới về bút pháp mà còn mở rộng biên độ tìm tòi triết lý sống và con đường nhận chân bản ngã con người, vượt ra khỏi quỹ đạo hiện thực thông thường để bước vào lãnh địa “hiện thực huyền ảo”.
Ở đó, nhân vật “Hắn”, nhân vật chính trong tiểu thuyết, một họa sĩ mang trong mình nhiều xung đột giữa cái tôi và cái bóng, giữa bản ngã và cộng đồng, giữa nghệ thuật và đời thường, trở thành biểu tượng cho hành trình tự vấn, hoài nghi, phản tỉnh và thức ngộ. Câu chuyện không đơn thuần là một hành trình cá nhân mà là biểu tượng cho sự chuyển mình của cả một lớp người, cả một thời đại nghệ sĩ trong xã hội hiện đại nhiều biến động.
Ở cấp độ nội dung, “Bảo vật để đời” vượt khỏi khung khổ của những câu chuyện tiểu thị dân thường thấy trong văn nghiệp Nguyễn Nhuận Hồng Phương, để truy vấn sâu sắc vào bản thể con người. Mạch truyện khởi nguồn từ những chi tiết đời thường như việc vẽ tranh, bán tranh, giao du với giới sưu tập đồ cổ, trò chuyện với người cha là một tướng công an… nhưng được nhà văn “gài cắm” những xung đột nội tâm vừa thầm lặng vừa dữ dội. Đó là sự va đập giữa cái tôi nghệ sĩ và những định chế xã hội.
Một trong những đoạn văn đắt giá thể hiện chiều sâu nội dung và tầng triết lý là lời tâm sự của ông Tướng Công an cha của Hắn: “Người đời có câu ‘Con cái là của để dành’. Còn nói theo vận nghiệp của chú đang theo thì trong cái kho đồ cổ kia thứ nhỏ đáng tiền triệu, cái giá trị hơn là tiền tỷ thậm chí nhiều tỷ. Nhưng trong mắt tôi, giá trị đích thực của những thứ đó là lịch sử, là nguồn cội đất nước… Nhưng với tôi hơn tất cả mọi vật chất, của cải thằng bé chính là thứ bảo vật vô giá của vợ chồng tôi và của cả dòng tộc tôi nữa”. Đoạn thoại thể hiện tư tưởng xuyên suốt của tác phẩm: giá trị đích thực không nằm ở vật chất hữu hình, mà ở tình thân, truyền thống và nhân cách.
Người đọc sẽ tìm thấy ở “Bảo vật để đời” một thế giới nghệ thuật mới mẻ, nơi biên giới giữa cái thực và cái ảo không còn rõ ràng, nơi mà mỗi nhân vật không chỉ là một con người cụ thể mà còn là một biểu tượng, một ý niệm được gửi gắm vào trong đời sống nghệ thuật. Cái hay của tiểu thuyết không nằm ở kịch tính hành động hay sự bẻ ngoặt bất ngờ của cốt truyện, mà ở cái cách Nguyễn Nhuận Hồng Phương mời gọi người đọc bước vào một “khu triển lãm nội tâm”, nơi các mô hình nghệ thuật, những mảnh tiểu sành, những bức tranh không tên trở thành tấm gương phản chiếu số phận con người trong thế giới hiện đại.
Người đọc cũng sẽ bị cuốn hút bởi một phong cách tự sự liêu trai hiện đại, nơi “Tôi” và “Hắn” thay nhau kể chuyện, đối thoại, giằng xé, chiếm lĩnh và phủ định lẫn nhau. Cái tôi phân mảnh đó tạo nên một không gian tâm lý đa tầng, có khi mê lộ, có khi sáng tỏ, phản ánh chính xác trạng thái hiện sinh đầy hoang mang của con người hôm nay. Đặc biệt, thông qua nghệ thuật sắp đặt tiểu sành là một ẩn dụ độc đáo và mới lạ trong văn chương Việt. Nghệ thuật sắp đặt ấy là tác phẩm như mở ra một khái niệm mới về “nghệ thuật của sự vỡ vụn”: những mảnh gốm sứ nứt vỡ, tưởng là vô dụng, lại có thể được sắp xếp thành kiệt tác, nếu có bàn tay và một trái tim biết cảm nhận.
Vì thế, điều “mới” mà người đọc tìm thấy sau “Bảo vật để đời” không chỉ là một câu chuyện đời, một mẫu nhân vật nghệ sĩ hay một triết lý sống, mà là một cách nhìn khác về cái đẹp, cái thiện, và cái thật, nơi cái đẹp không hoàn hảo, cái thiện không trắng tinh, và cái thật không hề tuyệt đối. Đây là một đóng góp đáng kể của Nguyễn Nhuận Hồng Phương trong việc làm mới hình thức và chiều sâu tư tưởng của tiểu thuyết Việt Nam đương đại.
Khác với các tiểu thuyết trước mang đậm tính hiện thực, trong “Bảo vật để đời”, Nguyễn Nhuận Hồng Phương sử dụng bút pháp hiện thực huyền ảo – một thể loại khó viết nhưng giàu biểu tượng và khả năng gợi mở. Ông vận dụng nguyên lý tảng băng trôi “chỉ hiện 3 phần trên mặt chữ, còn 7 phần chìm sâu trong ý niệm”. Các hình ảnh nghệ thuật như bức tranh “Tam mã” của Từ Bi Hồng, những tiểu sành chứa huyết cốt, hay chi tiết liên quan đến sưu tập đồ cổ… đều là biểu tượng cho những giá trị sâu xa, phi vật thể, và mang tính ẩn dụ văn hóa, triết học cao.
Điểm nổi bật của tiểu thuyết là kỹ thuật đan xen hai ngôi kể: “Tôi” và “Hắn”. “Tôi” – nhân vật xưng ngôi thứ nhất, là cái tôi nội cảm, người dẫn truyện, nhưng cũng chính là phần vô thức, phần bản thể sâu kín của “Hắn”. Trong khi đó, “Hắn” là hình hài vật lý, là con người sống giữa xã hội, có hành động, có mâu thuẫn và chịu nhiều biến động từ ngoại cảnh. Việc chuyển đổi linh hoạt giữa hai ngôi kể tạo nên sự giằng xé nội tâm phức tạp, khắc họa chân thực cuộc đấu tranh tư tưởng giữa lý trí và bản năng, giữa đạo đức và cám dỗ, giữa nghệ thuật chân chính và nghệ thuật thị trường.
Trong tiểu thuyết “Bảo vật để đời”, nhà văn Nguyễn Nhuận Hồng Phương đã có bước chuyển mình quan trọng trong bút pháp xây dựng nhân vật, thể hiện rõ sự tiếp cận văn chương hiện đại với cái nhìn đa chiều, phân mảnh và phân tâm, trong đó nổi bật là sự phân thân của cái tôi và cách biểu đạt nhân vật như một hình thái ý niệm.
 
baovatdedoi
 
Kỹ thuật phân thân “Tôi – Hắn”: Nhân vật như một cấu trúc kép. Cách kể chuyện xen kẽ giữa ngôi thứ nhất (“Tôi”) và ngôi thứ ba (“Hắn”) là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo trong tiểu thuyết này. Nhân vật “Tôi” không đơn thuần là người kể chuyện mà còn là cái bóng nội tâm, là phần tiềm thức sâu kín ẩn bên trong nhân vật chính “Hắn”. Cấu trúc phân thân này vừa tạo nên chiều sâu nội tâm, vừa phản ánh cuộc đối thoại nội tâm giữa bản năng và lý trí, giữa cái tôi hiện sinh và cái tôi xã hội.
“Tôi thấy hắn bước chênh vênh trên vỉa hè chật hẹp, tay xách bức tranh mà vừa mới hôm qua hắn tuyên bố là ‘vẽ để đời’. Nhưng hắn có vẻ chẳng chắc chắn lắm. Mặt hắn cúi, mắt lẩn tránh như người đang trốn một tội lỗi nào đó”. Chi tiết trên là một ví dụ điển hình cho kiểu nhân vật nhìn thấy mình từ bên ngoài, một thủ pháp tương đồng với dòng ý thức và bút pháp hiện sinh trong văn học phương Tây hiện đại.
Nhân vật “Hắn”: Biểu tượng của người nghệ sĩ đương đại giữa vòng xoáy thị trường và khủng hoảng niềm tin. “Hắn” là nhân vật chính, trung tâm cấu trúc tiểu thuyết. Là một họa sĩ trẻ, xuất thân từ một gia đình có truyền thống (cha là tướng Công an), “Hắn” mang trong mình khát vọng sáng tạo, nhưng đồng thời lại liên tục hoài nghi và tự phủ định mình, bị giằng xé giữa nghệ thuật thuần khiết và nghệ thuật thương mại, giữa lý tưởng và mưu sinh.
Hành trình của hắn từ việc vẽ tranh nhái để kiếm sống, đến khi lao vào thế giới đồ cổ giả - thật, rồi tiến dần đến những mô hình nghệ thuật sắp đặt bằng tiểu sành, là một tiến trình chuyển hoá tâm lý và nhận thức của người nghệ sĩ thời hiện đại. “Bức tranh không bán được, hắn buông một câu: ‘Chắc mình không hợp với thị trường’. Nhưng tôi – trong hắn – hiểu rõ hơn: không phải tranh hắn tệ, mà bởi hắn chưa tìm thấy chính mình”.
Nhân vật “Hắn” không cố gắng trở thành “người tốt” theo chuẩn mực luân lý cổ điển. Trái lại, hắn sống thật với mọi góc khuất, cám dỗ, dục vọng và cả những giây phút thăng hoa. Điều đó khiến hắn mang tính người sâu sắc, con người trong bản thể nguyên vẹn, chưa bị tô vẽ.
Tuyến nhân vật phụ: Những đối trọng ý niệm và phản chiếu đạo lý. Các nhân vật phụ trong Bảo vật để đời không dừng lại ở vai trò bổ trợ cho hành động, mà được xây dựng như những “trụ cột biểu tượng” trong hành trình tinh thần của “Hắn”: Mai Thảo là  hiện thân của tình yêu thuần khiết, là nơi “Hắn” soi vào để tìm lại sự cân bằng cảm xúc và cứu rỗi. Nếu coi nghệ thuật là ngọn lửa, thì Mai Thảo là nước làm dịu. Ông Tướng (cha của Hắn) là đại diện cho truyền thống, đạo hiếu và cái nhìn lịch sử. Dù từng nghiêm khắc, ông lại là người gắn kết “Hắn” với cội nguồn. Thầy giáo già là hình mẫu tượng trưng cho tri thức và trí tuệ già dặn, người nhắc nhở “Hắn” về bổn phận của người làm nghệ thuật trong việc lưu giữ văn hóa, bảo tồn giá trị tinh thần dân tộc. Thông ngôn, Hoàng đồ cổ, bọn buôn lậu là các nhân vật phản diện với diện mạo chân thực, phô bày bộ mặt đạo đức giả, vụ lợi, phản nghệ thuật, góp phần tạo nên kịch tính và xung đột để “Hắn” lựa chọn con đường của mình. “Hắn nhìn ông thầy già lặng lẽ lau bụi trên một chiếc tiểu sành vỡ. Bỗng dưng thấy tủi. Hắn không dám thú nhận đã bán những mảnh vỡ đó cho lũ người chẳng biết đến hồn phách cổ vật là gì…”.
Bản sắc nhân vật Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa. Dưới lớp hiện thực huyền ảo và những mô hình sắp đặt, Bảo vật để đời vẫn giữ được hồn cốt Việt Nam qua cách xây dựng nhân vật gắn với đạo lý “trung, hiếu, nghĩa, tình”. Dù nhân vật có thể sa ngã, hoang mang, nổi loạn, nhưng sâu trong đó vẫn là khát vọng trở về với nguồn cội, với nhân tính và lương tâm. Sự kết hợp giữa hình tượng đương đại và nền tảng văn hóa truyền thống tạo nên chiều sâu và sức sống cho nhân vật, khiến họ vừa gần gũi vừa phổ quát, một xu hướng nghệ thuật đặc sắc của tiểu thuyết Việt Nam trong quá trình hiện đại hóa.
Bút pháp xây dựng nhân vật trong Bảo vật để đời là sự tổng hòa giữa kỹ thuật hiện đại và hồn cốt truyền thống, giữa dòng ý thức và cấu trúc biểu tượng, giữa người kể chuyện và nhân vật nội tại. Nguyễn Nhuận Hồng Phương đã không “dựng hình” nhân vật bằng hành động đơn tuyến, mà vẽ chân dung nhân vật như vẽ một bức tranh lập thể: ở đó có ánh sáng, màu sắc, chiều sâu và cả những khoảng trống lặng yên để độc giả tự lấp đầy. Chính điều đó đã đưa “Hắn” và cả “Tôi” trở thành một hình tượng nghệ thuật tiêu biểu, vừa mang dấu ấn cá nhân, vừa là tiếng vọng cho người nghệ sĩ thời hiện đại đang kiếm tìm bản ngã giữa muôn trùng dâu bể.
Tác phẩm là một thông điệp triết lý sâu xa về con người thời đại. Không còn bị trói buộc bởi khung cảnh làng quê hay đô thị tỉnh lẻ như các tiểu thuyết trước, nhân vật của “Bảo vật để đời” đi tìm “giá trị đích thực của bản thân con người”, một truy vấn triết học mang tầm nhân loại.
Tác phẩm cho thấy sự va đập giữa các hệ giá trị: cũ – mới, vật chất – tinh thần, cá nhân – cộng đồng, danh vọng – đạo lý… Hắn là người nghệ sĩ, là hiện thân của sự dằn vặt giữa sáng tạo và bản năng. Anh bị cuốn vào vòng xoáy của tiền bạc, đồ cổ, các thế lực buôn lậu quốc tế… nhưng đồng thời cũng được dẫn dắt bởi nghệ thuật, tình yêu (Mai Thảo), đạo hiếu (người cha), tri thức (thầy giáo già), và nghĩa khí (với bạn bè như Nỡm). Tác phẩm đặt ra câu hỏi muôn thuở: nghệ thuật cứu rỗi con người hay con người cứu rỗi nghệ thuật?
Giống như tên gọi, “Bảo vật để đời” không đơn thuần nói về cổ vật hay tài sản vật chất. Cái “bảo vật” mà nhà văn muốn nói đến là đạo lý làm người, là nền tảng văn hóa, là tình thân, là những giá trị nhân bản vượt thời gian. “Cũng có lúc mắc sai lầm là điều không tránh khỏi. Nhưng cháu nên nhớ… cho dù sung sướng hay khổ đau thế nào, thì bố mẹ cũng là người đưa cháu có mặt trên đời này… nước mắt chảy xuôi mà”. Câu nói của cô Bạch Trà là bản tóm lược tinh thần nhân văn sâu sắc trong tiểu thuyết. Dù con người có lạc lối đến đâu, vẫn có thể tìm lại lối về từ yêu thương, từ gia đình, từ ký ức.
Giá trị nhân văn của Bảo vật để đời còn thể hiện ở cách nhà văn dựng lên một hành trình cứu rỗi không phải bằng những phép màu siêu hình, mà bằng chính lòng trắc ẩn, sự tỉnh thức và kết nối giữa con người với con người. Nhân vật Hắn, từ một nghệ sĩ lang thang giữa ranh giới của bản năng và lý trí, giữa cái tôi cuồng vọng và cái tôi tỉnh ngộ, cuối cùng đã dần nhận ra đâu là chốn neo đậu thật sự của đời mình. Không phải ánh hào quang phù phiếm của danh vọng hay tiền bạc, mà là “ánh sáng thầm lặng” tỏa ra từ một bức thư cha viết, một lời dạy của người thầy già, hay ánh mắt ân tình của Mai Thảo.
Nguyễn Nhuận Hồng Phương không lên gân đạo đức, không hô khẩu hiệu về nhân nghĩa, mà để các nhân vật của ông sống thật, sai thật, yêu thật, và học cách tha thứ cũng thật. Nhờ đó, người đọc không bị áp đặt, mà được đồng hành và tự chiêm nghiệm. Bảo vật để đời là một tuyên ngôn lặng lẽ nhưng mạnh mẽ về niềm tin vào con người – rằng giữa những đổ vỡ của thời cuộc và tha hóa của vật chất, con người vẫn có thể tìm lại chính mình nếu không đánh mất điều căn bản nhất: tình yêu, lòng hiếu thảo và sự trung thực với bản ngã. Đó chính là giá trị nhân văn bền vững và sâu sắc mà tiểu thuyết để lại.
“Bảo vật để đời” không chỉ là cú rẽ phong cách của Nguyễn Nhuận Hồng Phương mà còn là minh chứng cho sự dịch chuyển mạnh mẽ của tiểu thuyết Việt từ hiện thực phản ánh sang hiện thực chiêm nghiệm. Ở đó, nhân vật không chỉ “diễn” mà còn “nghĩ”, không chỉ “làm” mà còn “hồi tưởng”. Như nhà phê bình văn học Dương Kim Thoa nhận định: “Tiểu thuyết là thể loại chứng tỏ sức vóc sáng tạo nghệ thuật của một nhà văn… Và điều rất quan trọng là bút pháp. Bút pháp làm nên bản sắc sáng tác”. Với “Bảo vật để đời”, Nguyễn Nhuận Hồng Phương đã chứng minh sự đa dạng trong bút pháp, mở rộng không gian nội dung, và khẳng định vị thế của mình trong thế hệ tiểu thuyết gia Việt Nam thời kỳ đổi mới.
Nếu các tiểu thuyết trước của Nguyễn Nhuận Hồng Phương như “Phá sản”, “Vận may”, “Phố thị” khắc họa đời sống xã hội trong bối cảnh chuyển mình của đất nước, thì “Bảo vật để đời” là một khúc trầm lắng mang màu sắc tự truyện triết lý hóa, đặt ra những câu hỏi sâu sắc về giá trị, bản ngã, con đường sáng tạo và thân phận nghệ sĩ. Với tác phẩm này, ông không chỉ viết thêm một cuốn tiểu thuyết, mà đã để lại một dấu ấn, một lời tuyên ngôn nghệ thuật cho thế hệ sáng tạo trong thời hiện đại. “Hắn là tài năng đỉnh cao, yêu nghệ thuật, có hiếu, có tình và có đạo. Hắn thành công hay thức tỉnh là do gia đình, tình yêu chân chính và nhà trường…”. “Xin các độc giả đọc tác phẩm này, đừng đi tìm sự thật. Bởi sự thật nằm trong trái tim những ai sống vì quê hương” - Nguyễn Nhuận Hồng Phương.
Từ đó, “Bảo vật để đời” vươn ra khỏi những giới hạn của một câu chuyện riêng, để trở thành biểu tượng cho nỗi niềm của rất nhiều người trong xã hội hiện đại: những kẻ trăn trở về sự hiện diện của chính mình trong thế giới, những con người đi tìm căn cước cá nhân giữa muôn trùng bản sao và áp lực chuẩn hóa. Như một bức tranh nhiều lớp, cuốn tiểu thuyết dẫn dắt ta qua một mê cung ký ức, triết lý và phản tư, nơi mỗi người đọc, dù là họa sĩ, nhà nghiên cứu, độc giả phổ thông hay người từng khổ đau trong đời… đều có thể tìm thấy một phần của chính mình trong những đoạn văn tưởng như xa lạ.
Với chiều sâu triết học ẩn dưới ngôn từ đầy mỹ cảm, với cấu trúc kể chuyện đa tầng và nhân vật mang nhiều lớp biểu tượng, Bảo vật để đời là một tác phẩm khiến người đọc không thể dửng dưng. Đọc xong, người ta không chỉ thấy "hay" theo nghĩa cảm xúc thẩm mỹ, mà còn thấy "ngấm", "đau", và "tỉnh". Chính những hiệu ứng nội tâm ấy đã khiến tiểu thuyết này trở thành một trong những đóng góp có giá trị nhất của Nguyễn Nhuận Hồng Phương cho dòng tiểu thuyết triết luận hiện đại ở Việt Nam hôm nay.
Đầu Hạ 2025
L.G.H
Phản hồi

Người gửi / điện thoại

Nội dung

 
Quảng cáo
thietkewebuytin01azsolutionsweb24banner12
Thống kê truy cập
Đang truy cập: 8
Trong ngày: 262
Trong tuần: 1276
Lượt truy cập: 46722
VĂN NGHỆ NGHĨA LĨNH
- Chủ nhiệm: Nhà văn CẦM SƠN - 0913 269 931
- Ban Biên tập: Nhà thơ BÙI VIỆT PHƯƠNG - 0932 209 388  
- Nhà thơ VŨ THỊ THANH THỦY - 0983 445 941
- Email: vanphutho25@gmail.com
BẢN QUYỀN THUỘC CHI HỘI NHÀ VĂN VIỆT NAM TỈNH PHÚ THỌ
- Chịu trách nhiệm Xuất bản: Nhà thơ LÊ VA - Chi hội trưởng Chi hội Nhà văn Việt Nam tỉnh Phú Thọ.
- Chịu trách nhiệm nội dung: Nhà văn CẦM SƠN - Chủ nhiệm Website Văn nghệ Nghĩa Lĩnh.
- Quyết định thành lập Chi hội Nhà văn Việt Nam tỉnh Phú Thọ của Hội Nhà văn Việt Nam số 132/QĐ-HNV Ngày 24 tháng 9 năm 2025.
- Quyết định tạo lập Website "Văn nghệ Nghĩa Lĩnh" của Chi hội Nhà văn Việt Nam tỉnh Phú Thọ số 01/QĐ-CH ngày 11 tháng 10 năm 2025.